值得受賞 trị đắc thụ thưởng Hán Việt: trị đắc thụ thưởng Tổng quan đáng, xứng đáng Cấu tạo: 值 (trị) + 得 (đắc) + 受 (thụ) + 賞 (thưởng)Hán Việttrị đắc thụ thưởngCấu tạo值 + 得 + 受 + 賞 · trị + đắc + thụ + thưởng nghĩa thành phần: trị + đắc + thụ + thưởng Nghĩa ViệtCihui đáng, xứng đáng