值得同情 zhí de tóng qíng · trị đắc đồng tình Hán Việt: trị đắc đồng tình · Pinyin: zhí de tóng qíng Tổng quan Cấu tạo: 值 (trị) + 得 (đắc) + 同 (đồng) + 情 (tình)Pinyinzhí de tóng qíngHán Việttrị đắc đồng tìnhCấu tạo值 + 得 + 同 + 情 · trị + đắc + đồng + tình nghĩa thành phần: trị + đắc + đồng + tình