值得嚮往 zhí de xiàng wǎng · trị đắc hưởng vãng Hán Việt: trị đắc hưởng vãng · Pinyin: zhí de xiàng wǎng Tổng quan Cấu tạo: 值 (trị) + 得 (đắc) + 嚮 (hưởng) + 往 (vãng)Pinyinzhí de xiàng wǎngHán Việttrị đắc hưởng vãngCấu tạo值 + 得 + 嚮 + 往 · trị + đắc + hưởng + vãng nghĩa thành phần: trị + đắc + hưởng + vãng