值得尊敬 zhí de zūn jìng · trị đắc tôn kính Hán Việt: trị đắc tôn kính · Pinyin: zhí de zūn jìng Tổng quan Cấu tạo: 值 (trị) + 得 (đắc) + 尊 (tôn) + 敬 (kính)Pinyinzhí de zūn jìngHán Việttrị đắc tôn kínhCấu tạo值 + 得 + 尊 + 敬 · trị + đắc + tôn + kính nghĩa thành phần: trị + đắc + tôn + kính