值得開採 zhí de kāi cǎi · trị đắc khai thải Hán Việt: trị đắc khai thải · Pinyin: zhí de kāi cǎi Tổng quan Cấu tạo: 值 (trị) + 得 (đắc) + 開 (khai) + 採 (thải)Pinyinzhí de kāi cǎiHán Việttrị đắc khai thảiCấu tạo值 + 得 + 開 + 採 · trị + đắc + khai + thải nghĩa thành phần: trị + đắc + khai + thải