值得引證的 trị đắc dẫn chứng đích Hán Việt: trị đắc dẫn chứng đích Tổng quan Cấu tạo: 值 (trị) + 得 (đắc) + 引 (dẫn) + 證 (chứng) + 的 (đích)Hán Việttrị đắc dẫn chứng đíchCấu tạo值 + 得 + 引 + 證 + 的 · trị + đắc + dẫn + chứng + đích nghĩa thành phần: trị + đắc + dẫn + chứng + đích Nghĩa EngCihui quote-worthy