值得推薦 zhí de tuī jiàn · trị đắc thôi tiến Hán Việt: trị đắc thôi tiến · Pinyin: zhí de tuī jiàn Tổng quan Cấu tạo: 值 (trị) + 得 (đắc) + 推 (thôi) + 薦 (tiến)Pinyinzhí de tuī jiànHán Việttrị đắc thôi tiếnCấu tạo值 + 得 + 推 + 薦 · trị + đắc + thôi + tiến nghĩa thành phần: trị + đắc + thôi + tiến