值得稱道 zhí de chèn dào · trị đắc xưng đạo Hán Việt: trị đắc xưng đạo · Pinyin: zhí de chèn dào Tổng quan Cấu tạo: 值 (trị) + 得 (đắc) + 稱 (xưng) + 道 (đạo)Pinyinzhí de chèn dàoHán Việttrị đắc xưng đạoCấu tạo值 + 得 + 稱 + 道 · trị + đắc + xưng + đạo nghĩa thành phần: trị + đắc + xưng + đạo