值得紀念 trị đắc kỉ niệm Hán Việt: trị đắc kỉ niệm Tổng quan Cấu tạo: 值 (trị) + 得 (đắc) + 紀 (kỉ) + 念 (niệm)Hán Việttrị đắc kỉ niệmCấu tạo值 + 得 + 紀 + 念 · trị + đắc + kỉ + niệm nghĩa thành phần: trị + đắc + kỉ + niệm Nghĩa EngCihui memoriable