值得考慮 trị đắc khảo lự Hán Việt: trị đắc khảo lự Tổng quan Cấu tạo: 值 (trị) + 得 (đắc) + 考 (khảo) + 慮 (lự)Hán Việttrị đắc khảo lựCấu tạo值 + 得 + 考 + 慮 · trị + đắc + khảo + lự nghĩa thành phần: trị + đắc + khảo + lự Nghĩa EngCihui not sneeze at