值得讀的 trị đắc độc đích Hán Việt: trị đắc độc đích Tổng quan Cấu tạo: 值 (trị) + 得 (đắc) + 讀 (độc) + 的 (đích)Hán Việttrị đắc độc đíchCấu tạo值 + 得 + 讀 + 的 · trị + đắc + độc + đích nghĩa thành phần: trị + đắc + độc + đích Nghĩa EngCihui readable