值得讚揚 trị đắc tán dương Hán Việt: trị đắc tán dương Tổng quan Cấu tạo: 值 (trị) + 得 (đắc) + 讚 (tán) + 揚 (dương)Hán Việttrị đắc tán dươngCấu tạo值 + 得 + 讚 + 揚 · trị + đắc + tán + dương nghĩa thành phần: trị + đắc + tán + dương Nghĩa EngCihui one's credit