值得重視 zhí de zhòng shì · trị đắc trọng thị Hán Việt: trị đắc trọng thị · Pinyin: zhí de zhòng shì Tổng quan Cấu tạo: 值 (trị) + 得 (đắc) + 重 (trọng) + 視 (thị)Pinyinzhí de zhòng shìHán Việttrị đắc trọng thịCấu tạo值 + 得 + 重 + 視 · trị + đắc + trọng + thị nghĩa thành phần: trị + đắc + trọng + thị