值此之際 trị thử chi tế Hán Việt: trị thử chi tế Tổng quan Cấu tạo: 值 (trị) + 此 (thử) + 之 (chi) + 際 (tế)Hán Việttrị thử chi tếCấu tạo值 + 此 + 之 + 際 · trị + thử + chi + tế nghĩa thành phần: trị + thử + chi + tế Nghĩa EngCihui at this juncture