值而實綺

trị nhi thật khỉ

Hán Việt: trị nhi thật khỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (trị) + (nhi) + (thật) + (khỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 值而實綺 hí'érshíqǐ f.e. plain yet elegant