值錢的東西

zhí qián de dōng xi trị tiễn đích đông tây

Hán Việt: trị tiễn đích đông tây · Pinyin: zhí qián de dōng xi

Tổng quan

Cấu tạo: (trị) + (tiễn) + (đích) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Eng

  • Cihui money's worth