傾動一時

khuynh động nhất thì

Hán Việt: khuynh động nhất thì

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (động) + (nhất) + (thì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 傾動一時 īngdòngyīshí f.e. 1. cause a great sensation; create a furor 2. affect the times/generation overwhelmingly 3. have a convulsive effect on one's mind