傾危之士
khuynh nguy chi sĩ
Hán Việt: khuynh nguy chi sĩ · Pinyin: qīng wēi zhī shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 倾:危,邪。诡辩、阴险、奸诈。比喻对国家和人民有很大危险的人。
Hán Việt: khuynh nguy chi sĩ · Pinyin: qīng wēi zhī shì