傾吐積愫 khuynh thổ tích tố Hán Việt: khuynh thổ tích tố Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 吐 (thổ) + 積 (tích) + 愫 (tố)Hán Việtkhuynh thổ tích tốCấu tạo傾 + 吐 + 積 + 愫 · khuynh + thổ + tích + tố nghĩa thành phần: khuynh + thổ + tích + tố Nghĩa EngCihui 傾吐積愫 īngtǔ jīsù f.e. unburden one's mind