倾向于…的 Tổng quan có khuynh hướng, thiên về, có thể làm nghiêng đi Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 向 (hướng) + 於 (vu) + … + 的 (đích)Từ loạitínhCấu tạo傾 + 向 + 於 + … + 的 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có thể nghiêngMainlandKaggle Zh-Vi inclinable Từ liên quan Gần nghĩa倾向于的 · 倾向一方的 · 倾向性小说 · 倾向性疑问句 · 倾向性词 · 倾向方的 · 倾向过滤 · 倾向采用