傾向於…的

Tổng quan

có khuynh hướng, thiên về, có thể làm nghiêng đi

Cấu tạo: (khuynh) + (hướng) + (vu) + + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có khuynh hướng, thiên về, có thể làm nghiêng đi