傾向性詞

khuynh hướng tính từ

Hán Việt: khuynh hướng tính từ

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (hướng) + (tính) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 傾向性詞 īngxiàngxìng-cí n. <lg.> biased word