倾向性词 khuynh hướng tính từ Hán Việt: khuynh hướng tính từ Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 向 (hướng) + 性 (tính) + 詞 (từ)Hán Việtkhuynh hướng tính từTừ loạidanhCấu tạo傾 + 向 + 性 + 詞 · khuynh + hướng + tính + từ nghĩa thành phần: khuynh + hướng + tính + từ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 từ ngữ thiên vịBiên soạn 傾向性詞 īngxiàngxìng-cí n. <lg.> biased wordEngCihui 傾向性詞 īngxiàngxìng-cí n. <lg.> biased word Từ liên quan Gần nghĩa倾向于的 · 倾向于 · 倾向于…的 · 倾向性 · 倾向的 · 倾向方的 · 倾向过滤 · 倾向采用