傾向方的 khuynh hướng phương đích Hán Việt: khuynh hướng phương đích Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 向 (hướng) + 方 (phương) + 的 (đích)Hán Việtkhuynh hướng phương đíchCấu tạo傾 + 向 + 方 + 的 · khuynh + hướng + phương + đích nghĩa thành phần: khuynh + hướng + phương + đích Nghĩa EngCihui lopsided