倾向过滤 khuynh hướng quá lự Hán Việt: khuynh hướng quá lự Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 向 (hướng) + 過 (quá) + 濾 (lự)Hán Việtkhuynh hướng quá lựTừ loạidanhCấu tạo傾 + 向 + 過 + 濾 · khuynh + hướng + quá + lự nghĩa thành phần: khuynh + hướng + quá + lự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lọc cảm xúcBiên soạn affective filteringEngCihui 傾向過濾 īngxiàng guòlǜ n. <lg.> affective filtering Từ liên quan Gần nghĩa倾向于的 · 过滤性的 · 倾向于 · 倾向于…的 · 倾向性 · 倾向的 · 过滤嘴 · 过滤嘴香烟