傾向過濾 khuynh hướng quá lự Hán Việt: khuynh hướng quá lự Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 向 (hướng) + 過 (quá) + 濾 (lự)Hán Việtkhuynh hướng quá lựCấu tạo傾 + 向 + 過 + 濾 · khuynh + hướng + quá + lự nghĩa thành phần: khuynh + hướng + quá + lự Nghĩa EngCihui 傾向過濾 īngxiàng guòlǜ n. <lg.> affective filtering