倾向采用

qīng xiàng cǎi yòngkhuynh hướng thải dụng

Hán Việt: khuynh hướng thải dụng · Pinyin: qīng xiàng cǎi yòng

Tổng quan

Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 向 (hướng) + 採 (thải) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 được chấp nhận

Đức

  • Handedict angenommen

Từ liên quan

Gần nghĩa

倾向于的 · 采用象征 · 倾向于 · 倾向于…的 · 倾向性 · 倾向的 · 采用新教义 · 采用的