傾向採用

qīng xiàng cǎi yòng khuynh hướng thải dụng

Hán Việt: khuynh hướng thải dụng · Pinyin: qīng xiàng cǎi yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (hướng) + (thải) + (dụng)