傾向採用 qīng xiàng cǎi yòng · khuynh hướng thải dụng Hán Việt: khuynh hướng thải dụng · Pinyin: qīng xiàng cǎi yòng Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 向 (hướng) + 採 (thải) + 用 (dụng)Pinyinqīng xiàng cǎi yòngHán Việtkhuynh hướng thải dụngCấu tạo傾 + 向 + 採 + 用 · khuynh + hướng + thải + dụng nghĩa thành phần: khuynh + hướng + thải + dụng