倾听舆论

khuynh thính dư luận

Hán Việt: khuynh thính dư luận

Tổng quan

Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 聽 (thính) + 輿 (dư) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lắng nghe dân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi have ear the ground

Eng

  • Cihui have ear the ground

Từ liên quan

Gần nghĩa

舆论哗然 · 舆论调查 · 輿論翕然 · 倾听的 · 倾听者 · 舆论上 · 舆论界 · 舆论媒体