傾聽輿論 khuynh thính dư luận Hán Việt: khuynh thính dư luận Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 聽 (thính) + 輿 (dư) + 論 (luận)Hán Việtkhuynh thính dư luậnCấu tạo傾 + 聽 + 輿 + 論 · khuynh + thính + dư + luận nghĩa thành phần: khuynh + thính + dư + luận Nghĩa EngCihui have ear the ground