傾囊相助
khuynh nang tương trợ
Hán Việt: khuynh nang tương trợ · Pinyin: qīng náng xiāng zhù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 囊:口袋。把衣袋里所有的钱都拿出来帮助别人。
Eng
- Cihui 傾囊相助 īngnángxiāngzhù f.e. empty one's purse to help