傾囊相授

khuynh nang tương thụ

Hán Việt: khuynh nang tương thụ

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (nang) + (tương) + (thụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 傾囊相授 īngnángxiāngshòu f.e. instruct others without reservation