傾城而出
khuynh thành nhi xuất
Hán Việt: khuynh thành nhi xuất · Pinyin: qīng chéng ér chū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 倾城:全城人。全城人一齐出动。比喻人的数量很多。
Hán Việt: khuynh thành nhi xuất · Pinyin: qīng chéng ér chū