傾城而來 khuynh thành nhi lai Hán Việt: khuynh thành nhi lai Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 城 (thành) + 而 (nhi) + 來 (lai)Hán Việtkhuynh thành nhi laiCấu tạo傾 + 城 + 而 + 來 · khuynh + thành + nhi + lai nghĩa thành phần: khuynh + thành + nhi + lai Nghĩa EngCihui 傾城而來 īngchéng'érlái f.e. come from all over the town