傾家竭產

qīng jiā jié chǎn khuynh gia kiệt sản

Hán Việt: khuynh gia kiệt sản · Pinyin: qīng jiā jié chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (gia) + (kiệt) + (sản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倾:倒出;竭:用尽,弄光。全部家产都被弄光了。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用尽全部家产。
  • Tân Hoa Tự Điển 用尽全部家产。