傾巢出動
khuynh sào xuất động
Hán Việt: khuynh sào xuất động · Pinyin: qīng cháo chū dòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 倾:倒出;巢:巢穴。比喻敌人出动全部兵力进行侵扰。
- Tân Hoa Tự Điển 倾倒出;巢巢穴。比喻敌人出动全部兵力进行侵扰。
Eng
- Cihui 傾巢出動 īngcháochūdòng f.e. turn out in full force/strength (of enemy/bandits/etc.)