傾巢而出

qīng cháo ér chū khuynh sào nhi xuất

Hán Việt: khuynh sào nhi xuất · Pinyin: qīng cháo ér chū

Tổng quan

cả tổ bay ra (thành ngữ) | ra quân toàn bộ lực lượng

Cấu tạo: (khuynh) + (sào) + (nhi) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cả tổ bay ra (thành ngữ) | ra quân toàn bộ lực lượng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倾:倒出;巢:巢穴。比喻敌人出动全部兵力进行侵扰。
  • Tân Hoa Tự Điển 倾倒出;巢巢穴。比喻敌人出动全部兵力进行侵扰。

Eng

  • CC-CEDICT the whole nest came out (idiom); to turn out in full strength
  • Cihui 傾巢而出 īngcháo'érchū f.e. turn out in full force