傾搖懈弛

qīng yáo xiè chí khuynh diêu giải thỉ

Hán Việt: khuynh diêu giải thỉ · Pinyin: qīng yáo xiè chí

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (diêu) + (giải) + (thỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心绪不宁,精神懈怠。