傾斜過度 khuynh tà quá độ Hán Việt: khuynh tà quá độ Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 斜 (tà) + 過 (quá) + 度 (độ)Hán Việtkhuynh tà quá độCấu tạo傾 + 斜 + 過 + 度 · khuynh + tà + quá + độ nghĩa thành phần: khuynh + tà + quá + độ Nghĩa EngCihui overbank