傾柯衛足

qīng kē wèi zú khuynh kha vệ túc

Hán Việt: khuynh kha vệ túc · Pinyin: qīng kē wèi zú

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (kha) + (vệ) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指善于保护自己。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《左传.成公十七年》"仲尼曰'鲍庄子之知不如葵,葵犹能卫其足。'"杜预注"葵倾叶向日,以蔽其根。"后因以"倾柯卫足"指善于保护自己。