倾泻而下

khuynh tả nhi hạ

Hán Việt: khuynh tả nhi hạ

Tổng quan

Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 瀉 (tả) + 而 (nhi) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đổ xuống
  • Biên soạn 傾瀉而下 īngxiè'érxià f.e. pour down

Eng

  • Cihui 傾瀉而下 īngxiè'érxià f.e. pour down

Từ liên quan

Gần nghĩa

倾泻而出