傾盆而下 khuynh bồn nhi hạ Hán Việt: khuynh bồn nhi hạ Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 盆 (bồn) + 而 (nhi) + 下 (hạ)Hán Việtkhuynh bồn nhi hạCấu tạo傾 + 盆 + 而 + 下 · khuynh + bồn + nhi + hạ nghĩa thành phần: khuynh + bồn + nhi + hạ Nghĩa EngCihui pour down