倾盆而下

khuynh bồn nhi hạ

Hán Việt: khuynh bồn nhi hạ

Tổng quan

Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 盆 (bồn) + 而 (nhi) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mưa lớn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pour down

Eng

  • Cihui pour down

Từ liên quan

Gần nghĩa

倾盆大雨