傾蓋之交

qīng gài zhī jiāo khuynh cái chi giao

Hán Việt: khuynh cái chi giao · Pinyin: qīng gài zhī jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (cái) + (chi) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盖:古车篷;倾盖:停车。指一见如故的朋友。