傾筐倒篋
khuynh khuông đảo khiếp
Hán Việt: khuynh khuông đảo khiếp · Pinyin: qīng kuāng dào qiè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把大小箱子里的东西全部倾倒出来。比喻全部拿出来或彻底翻检。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓全部倾倒出来。
Eng
- Cihui 傾筐倒篋 īngkuāngdàoqiè f.e. 1. exhaust all one has 2. leave no stone unturned; try one's best