傾箱倒篋

qīng xiāng dào qiè khuynh tương đảo khiếp

Hán Việt: khuynh tương đảo khiếp · Pinyin: qīng xiāng dào qiè

Tổng quan

(thành ngữ) dốc hết những gì mình có | lục lọi tìm kiếm kỹ càng | cố gắng hết sức

Cấu tạo: (khuynh) + (tương) + (đảo) + (khiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) dốc hết những gì mình có | lục lọi tìm kiếm kỹ càng | cố gắng hết sức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 箧:小箱子。把大小箱子里的东西都倒出来。比喻全部拿出来或彻底翻脸。
  • Tân Hoa Tự Điển 箧小箱子。把大小箱子里的东西都倒出来。比喻全部拿出来或彻底翻脸。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to exhaust all one has|to leave no stone unturned|to try one's best
  • Cihui 傾箱倒篋 īngxiāngdǎoqiè f.e. 1. ransack boxes and suitcases 2. give away all one has