倾耳而听

qīng ěr ér tīngkhuynh nhĩ nhi thính

Hán Việt: khuynh nhĩ nhi thính · Pinyin: qīng ěr ér tīng

Tổng quan

lắng nghe chăm chú

新华 · Tân Hoa Đại lục

倾:歪,侧着。侧着耳朵仔细听。

Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 耳 (nhĩ) + 而 (nhi) + 聽 (thính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lắng nghe chăm chú
  • VietPhrases nghiêng tai mà nghe
  • Tần suất từ lắng nghe chăm chú; nghiêng tai mà nghe
  • Biên soạn 傾耳而聽 īng'ěr'értīng f.e. listen attentively

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倾:歪,侧着。侧着耳朵仔细听。

Eng

  • Cihui 傾耳而聽 īng'ěr'értīng f.e. listen attentively
  • Tần suất từ 傾耳而聽 īng'ěr'értīng f.e. listen attentively

Từ liên quan

Gần nghĩa

倾耳细听 · 倾耳侧目 · 倾耳拭目 · 倾耳注目 · 倾耳戴目 · 倾耳静听 · 倾耳注意的