倾耳静听
khuynh nhĩ tĩnh thính
Hán Việt: khuynh nhĩ tĩnh thính
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lắng nghe chăm chú
- Biên soạn 傾耳靜聽 īng'ěrjìngtīng f.e. strain one's ears
Eng
- Cihui 傾耳靜聽 īng'ěrjìngtīng f.e. strain one's ears
Hán Việt: khuynh nhĩ tĩnh thính