傾肝瀝膽

qīng gān lì dǎn khuynh can lịch đảm

Hán Việt: khuynh can lịch đảm · Pinyin: qīng gān lì dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (can) + (lịch) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容对人极其忠诚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容对人极其忠诚。