傾腸倒肚

qīng cháng dào dǔ khuynh tràng đảo đỗ

Hán Việt: khuynh tràng đảo đỗ · Pinyin: qīng cháng dào dǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (tràng) + (đảo) + (đỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻把心里的话全都讲出来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把话全部说出来。