傾訴苦水

khuynh tố khổ thủy

Hán Việt: khuynh tố khổ thủy

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (tố) + (khổ) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 傾訴苦水 īngsù kǔshuǐ v.o. pour out one's bitterness