傾誠相見 khuynh thành tương kiến Hán Việt: khuynh thành tương kiến Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 誠 (thành) + 相 (tương) + 見 (kiến)Hán Việtkhuynh thành tương kiếnCấu tạo傾 + 誠 + 相 + 見 · khuynh + thành + tương + kiến nghĩa thành phần: khuynh + thành + tương + kiến Nghĩa EngCihui 傾誠相見 īngchéngxiāngjiàn f.e. be frank with each other