傾軋排擠 khuynh yết bài tễ Hán Việt: khuynh yết bài tễ Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 軋 (yết) + 排 (bài) + 擠 (tễ)Hán Việtkhuynh yết bài tễCấu tạo傾 + 軋 + 排 + 擠 · khuynh + yết + bài + tễ nghĩa thành phần: khuynh + yết + bài + tễ Nghĩa EngCihui 傾軋排擠 īngyàpáijǐ f.e. subvert and depose (as in a factional struggle)