傾銷貨物 khuynh tiêu hóa vật Hán Việt: khuynh tiêu hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 銷 (tiêu) + 貨 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtkhuynh tiêu hóa vậtCấu tạo傾 + 銷 + 貨 + 物 · khuynh + tiêu + hóa + vật nghĩa thành phần: khuynh + tiêu + hóa + vật Nghĩa EngCihui 傾銷貨物 īngxiāo huòwù v.o. dump goods