偃旗臥鼓

yǎn qí wò gǔ yển kì ngọa cổ

Hán Việt: yển kì ngọa cổ · Pinyin: yǎn qí wò gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (yển) + (kì) + (ngọa) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指行军时隐蔽行踪,不让敌人觉察。现比喻事情终止或声势减弱。同“偃旗息鼓”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"偃旗息鼓"。
  • Tân Hoa Tự Điển 原指行军时隐蔽行踪,不让敌人觉察。现比喻事情终止或声势减弱。同偃旗息鼓”。