偃革倒戈 yǎn gé dǎo gē · yển cách đảo qua Hán Việt: yển cách đảo qua · Pinyin: yǎn gé dǎo gē Tổng quan Cấu tạo: 偃 (yển) + 革 (cách) + 倒 (đảo) + 戈 (qua)Pinyinyǎn gé dǎo gēHán Việtyển cách đảo quaCấu tạo偃 + 革 + 倒 + 戈 · yển + cách + đảo + qua nghĩa thành phần: yển + cách + đảo + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指停息武备,不事战争。